VOCABULARY OF UNIT 11

- 0 / 0
Nguồn:
Người gửi: Ngô Thụy Quỳnh (trang riêng)
Ngày gửi: 18h:35' 19-02-2009
Dung lượng: 71.5 KB
Số lượt tải: 215
Người gửi: Ngô Thụy Quỳnh (trang riêng)
Ngày gửi: 18h:35' 19-02-2009
Dung lượng: 71.5 KB
Số lượt tải: 215
Số lượt thích:
0 người
UNIT 11: BOOKS
VOCABULARY:
1. taste [teist] (n): vị, sự ưa thích; sở thích, thị hiếu
- sweet taste: vị ngọt
- to have no taste: không có vị, nhạt (rượu)
- to have a taste for music: thích nhạc
(v): nếm, trải qua, nếm mùi, thưởng thức, hưởng,
- Can you taste the garlic in this stew?
( anh thấy có mùi tỏi trong món thịt hầm này không?)
- to taste the joy of freedom: hưởng niềm vui sướng của tự do
2. swallow [`swɔlou](n): sự nuốt, miếng, ngụm
- to take a swallow of beer: uống một ngụm bia
(động vật học) chim nhạn
(v): nuốt (thức ăn)
- Taking pills is easy; just put them in your mouth and swallow.( uống thuốc viên dễ thôi; chỉ việc cho thuốc vào mồm rồi nuốt.)
- Chew your food properly before swallowing.
( nhai kỹ thức ăn, rồi hẳn nuốt.)
3. chew [t∫u:](n): sự nhai
- to have a chew at something: nhai vật gì
(v): nhai, nghiền ngẫm nghĩ tới nghĩ lui
- to chew upon (over) something: ngẫm nghĩ cái gì
4. digest [`daidʒest](v): suy nghĩ kỹ càng, tiêu hoá (thức ăn), tiêu hoá (những điều đã học...)
- to digest an insult: nuốt nhục, chịu nhục
5. dip [dip] ( + into): xem lướt qua
- to dip into a book: xem lướt qua một cuốn sách
6. bit [bit](n): đoạn ngắn (trong sách...)
7. reviewer [ri`vju:ə](n): nhà phê bình (sách...)
8. describe [dis`kraib](v):mô tả, miêu tả
- He described himself as a doctor.
(nó tự xưng là bác sĩ)
( description [dis`krip∫n](n): sự mô tả, sự miêu tả
- beyond description: không thể tả được
( descriptive [dis`kriptiv](a): diễn tả, mô tả, miêu tả
- a descriptive writing: bài văn miêu tả
9. check [t∫ek] (v): kiểm tra, kiểm soát; kiểm lại;
- Please, check these figures.
( làm ơn soát lại những con số này.)
10. incredible [in`kredəbl](a): không thể tin được, lạ thường
( incredibility [in,kredə`biliti] or
incredibleness [in`kredəblnis](n): sự không thể tin được, điều không thể tin được
( incredibly (adv)
11. wilderness [`wildənis](n): vùng hoang vu; vùng hoang dã; vùng bỏ hoang
- a wilderness of old abandoned cars.
( bãi xe cũ, phế thải)
12. fascinating [`fæsineitiη](a): hấp dẫn, lôi cuốn, quyến rũ
- a fascinating beauty: một sắc đẹp quyến rũ
( fascination [,fæsi`nei∫n](n): sự thôi miên, sự làm mê, sự mê hoặc, sự quyến rũ
( fascinatingly (adv)
( fascinate [`fæsineit](v): thôi miên, làm mê
mê hoặc, quyến rũ
13. unnoticed [,ʌn`noutist](a): không quan sát; không để ý thấy
- Time slipped by unnoticed.
( thời gian trôi qua không ai thấy)
14. reunite [,ri:ju:`nait](v): làm cho hợp nhất lại
nhóm lại, họp lại; ghép lại (những mảnh vỡ..)
15. personality [,pə:sə`næləti](n) nhân cách, tính cách, nhân phẩm; cá tính; lịch thiệp
- a likeable personality: một nhân cách đáng yêu
- to have a very strong personality: có cá tính rất mạnh
16. fiction [`fik∫n](n): điều hư cấu, điều tưởng tượng, điều bịa đặt, tiểu thuyết hư cấu
- works of fiction: những tác phẩm hư cấu
- Truth is often stranger than fiction.
(sự thật nhiều khi còn lạ lùng hơn tiểu thuyết hư cấu)
17. novel [`nɔvəl](n): tiểu thuyết, truyện
- the novel style: thể văn tiểu thuyết
( novelist [`nɔvəlist]: người viết tiểu thuyết
18. thriller [`θrilə](n): tiểu thuyết, vở kịch hoặc bộ phim có nội dung hồi hộp và ly kỳ (nhất là có tội ác); truyện/kịch/phim giật gân, ly kỳ
19. romance [rou`mæns](n): truyện tưởng tượng, truyện hư cấu; văn học hư cấu, truyện tình lãng mạn
( romantic [rou`mæntik](a): lãng mạn; như tiểu thuyết (về cảm xúc)
 
Chào mừng quý vị đến với English for highschool .
Quý vị chưa đăng nhập hoặc chưa đăng ký làm thành viên, vì vậy chưa thể tải được các tư liệu của Thư viện về máy tính của mình.
Nếu chưa đăng ký, hãy đăng ký thành viên tại đây hoặc xem phim hướng dẫn tại đây
Nếu đã đăng ký rồi, quý vị có thể đăng nhập ở ngay ô bên phải.








Các ý kiến mới nhất