Thank you for visiting my blog

Sắp xếp dữ liệu

Tài nguyên dạy học

Search

Custom Search

Khách

  • truy cập   (chi tiết)
    trong hôm nay
  • lượt xem
    trong hôm nay
  • thành viên
  • Visitors

    free counters

    Ảnh ngẫu nhiên

    Videoplayback_.flv Tinh_yeu_nhan_van.jpg EmoiHN_PHO.swf Hinh_nen_dep_nam_moi_2013_1.jpg Hinhnenhappynewyear_11.jpg Hinhnenhappynewyear_16.jpg Chiecla_cc_bk.swf Matbiec.swf 3ngonenll1.swf TCA_TAYBACht1.swf Loicutaveht.swf Hmtu8.swf

    Webmaster

    • (Thụy Quỳnh)

    Thành viên trực tuyến

    5 khách và 0 thành viên

    BÀI TẬP THỰC HÀNH UNIT 10

    Wait
    • Begin_button
    • Prev_button
    • Play_button
    • Stop_button
    • Next_button
    • End_button
    • 0 / 0
    • Loading_status
    Nhấn vào đây để tải về
    Báo tài liệu có sai sót
    Nhắn tin cho tác giả
    (Tài liệu chưa được thẩm định)
    Nguồn:
    Người gửi: Ngô Thụy Quỳnh (trang riêng)
    Ngày gửi: 06h:28' 01-03-2009
    Dung lượng: 148.5 KB
    Số lượt tải: 1424
    Số lượt thích: 0 người

    UNIT 10 NATURE IN DANGER
    GLOSSARY
    ban [bæn] ( to ban sb. from sth. / doing sth.) cấm ai làm điều gì
    blame [bleim] ( to blame sb. for sth.; to blame sth. on sb.) khiển trách, đổ lỗi
    cheetah [`t∫i:] loài báo gêpa
    co-exist [`kouig`zist] ( to coexist with sb.) cùng tồn tại ( coexistence (n)
    consequence [] hậu quả, kết quả
    ( to take the consequence of something: chịu hậu quả của việc gì
    ( in consequence of something: do kết quả của điều gì
    ( it`s of no consequence: cái đó không có gì quan trọng; cái đó chả thành vấn đề
    ( by way of consequences; in consequences: vì thế, vậy thì, như vậy thì
    cultivation [,∫n] sự cày cấy, sự trồng trọt
    devastating [] tàn phá, phá huỷ, phá phách
    dinosaur [:] khủng long
    discharge [dis`t∫ɑ:] phun ra, đổ ra, thải ra
    discourage [] làm mất hết can đảm, làm chán nản, làm ngã lòng, làm nản lòng ( sb. from doing sth.) can ngăn (ai làm việc gì)
    endanger [(r)] gây nguy hiểm
    extinct [iks`tiηkt] tuyệt giống, tuyệt chủng ( extinction (n)
    fur [:]lông thú
    interference [,
     
    Gửi ý kiến

    Chào mừng quý vị đến với English for highschool .

    Quý vị chưa đăng nhập hoặc chưa đăng ký làm thành viên, vì vậy chưa thể tải được các tư liệu của Thư viện về máy tính của mình.
    Nếu đã đăng ký rồi, quý vị có thể đăng nhập ở ngay ô bên phải.